tue-mouches
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ không đổi:
- Diệt ruồi: Dùng để chỉ một vật có tác dụng hoặc được thiết kế để giết ruồi.
- Danh từ giống đực không đổi:
- Nấm amanit (tên thông thường): Một loại nấm độc, thuộc chi Amanita, thường có màu sắc sặc sỡ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a acheté un papier tue-mouches pour la cuisine. (Anh ấy đã mua một tờ giấy diệt ruồi cho nhà bếp.)
- Cette plante est réputée tue-mouches. (Loại cây này được cho là có tính diệt ruồi.)
Danh từ:
- Attention, ce champignon rouge est un tue-mouches, il est très toxique. (Cẩn thận, cây nấm màu đỏ đó là nấm amanit, nó rất độc.)
- Le tue-mouches pousse souvent près des chênes. (Nấm amanit thường mọc gần những cây sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Papier tue-mouches": Một cụm danh từ phổ biến, chỉ tờ giấy có chất dính để bẫy và diệt ruồi.
- Autrefois, on voyait souvent des papiers tue-mouches suspendus dans les épiceries. (Ngày xưa, người ta thường thấy những tờ giấy diệt ruồi treo trong các cửa hàng tạp hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tue-insectes (tính từ/ danh từ): Diệt côn trùng / vật diệt côn trùng. (Nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại côn trùng.)
- Amanite tue-mouches (cụm danh từ): Tên khoa học đầy đủ của loại nấm độc này.
Từ đồng nghĩa
- Pour la mouche (cụm từ): Để diệt ruồi. (Ví dụ: - một cái bẫy ruồi).
- Amanita muscaria (danh từ): Tên khoa học của nấm amanit diệt ruồi.
Thành ngữ liên quan
- Être attiré comme une mouche par le tue-mouches: Bị thu hút một cách nguy hiểm, giống như ruồi bị thu hút bởi bẫy ruồi. (Ẩn dụ về sự thu hút dẫn đến tai họa).
- Il s'est ruiné au casino, il était attiré comme une mouche par le tue-mouches. (Anh ta phá sản vì sòng bạc, anh ta đã bị thu hút một cách mù quáng vào thứ nguy hiểm.)
tính từ không đổi
- diệt ruồi
- Papier tue-mouchesgiấy diệt ruồi
danh từ giống đực không đổi
- nấm amanit (tên thông (thường))