tuesday

/'tju:zdi/
Học thuật
Thân thiện
tuesday

She marks her dentist appointment on the calendar for Tuesday.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thứ Ba: "Tuesday" tên của ngày thứ ba trong một tuần lễ, đứng sau Thứ Hai trước Thứ . Đây thường được coi ngày làm việc thứ hai trong tuần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Our meeting is scheduled for next Tuesday. (Cuộc họp của chúng tôi được lên lịch vào Thứ Ba tuần tới.)
    • She was born on a Tuesday. ( ấy sinh vào một ngày Thứ Ba.)
    • Every Tuesday, we have a team lunch. (Mỗi Thứ Ba, chúng tôi đều bữa trưa cùng đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On a Tuesday": Vào một ngày Thứ Ba (không xác định cụ thể).

    • The store is usually less crowded on a Tuesday. (Cửa hàng thường ít đông đúc hơn vào một ngày Thứ Ba.)
  • "Tuesday morning/afternoon/evening": Sáng/Chiều/Tối Thứ Ba.

    • The report is due by Tuesday afternoon. (Báo cáo phải được nộp trước chiều Thứ Ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Tues. (viết tắt): Dạng viết tắt thông dụng của "Tuesday".
    • The deadline is Tues., Nov. 15th. (Hạn chót Thứ Ba, ngày 15 tháng 11.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. "Tuesday" một danh từ riêng chỉ tên ngày. Có thể diễn đạt gián tiếp "the third day of the week" (ngày thứ ba trong tuần).
Thành ngữ liên quan
  • "A month of Sundays": Một khoảng thời gian rất dài (không liên quan trực tiếp đến Thứ Ba, nhưng thành ngữ liên quan đến các ngày trong tuần).
  • "Monday morning feeling": Cảm giác uể oải, không muốn làm việc vào đầu tuần (thường nhắc đến Thứ Hai, nhưng có thể áp dụng cho cảm giác vào các ngày làm việc khác như Thứ Ba).
tuesday

She marks her dentist appointment on the calendar for Tuesday.

danh từ
  1. ngày thứ ba (trong tuần)

Từ đồng nghĩa