tulip

/'tju:lip/
Học thuật
Thân thiện
tulip

A gardener plants a row of red tulips in a sunny garden bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây uất kim hương: Một loại cây thân thảo sống lâu năm, củ, thuộc họ Liliaceae (họ Loa kèn), thường nở hoa vào mùa xuân.
    • Hoa uất kim hương: Bông hoa của cây uất kim hương, thường hình chuông hoặc hình cốc, với nhiều màu sắc rực rỡ như đỏ, vàng, hồng, tím hoặc sọc kẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tulip is a symbol of the Netherlands. (Cây uất kim hương biểu tượng của Lan.)
    • She received a beautiful bouquet of red tulips. ( ấy nhận được một hoa uất kim hương đỏ rất đẹp.)
    • We planted tulip bulbs in the autumn. (Chúng tôi đã trồng củ uất kim hương vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tulip mania": Cơn sốt hoa tulip; dùng để chỉ giai đoạn lịch sử Lan thế kỷ 17 khi giá củ hoa tulip tăng cực kỳ cao, hoặc ẩn dụ cho một cơn sốt đầu cơ.
    • The economic bubble was compared to the tulip mania. (Bong bóng kinh tế đó được so sánh với cơn sốt hoa tulip.)
Biến thể từ gần giống
  • Tulipwood (n): Gỗ tulip; một loại gỗ màu sắc từ cây không liên quan (như cây tulip tree - cây ngọc lan tây).
  • Tulip tree (n): Cây ngọc lan tây (Liriodendron tulipifera), một loại cây cho hoa hình tulip, khác với cây hoa tulip thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho loài hoa cụ thể này. Có thể mô tả chung spring flower (hoa mùa xuân) hoặc bulb flower (hoa củ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "tulip".
tulip

A gardener plants a row of red tulips in a sunny garden bed.

danh từ
  1. (thực vật học) cây uất kim hương
  2. hoa uất kim hương