tumble drier
Định nghĩa
Danh từ: Máy sấy quần áo dạng lồng quay, hoạt động bằng cách quay quần áo ướt bên trong một hình trụ cùng với không khí nóng để làm khô.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần bỏ quần áo ướt của mình vào máy sấy quần áo dạng lồng quay.)
- (Máy sấy quần áo dạng lồng quay làm cho khăn tắm mềm mại và xốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to put something in the tumble drier": đặt vật gì đó vào máy sấy quần áo dạng lồng quay.
- She put her jeans in the tumble drier for 30 minutes. (Cô ấy đặt quần jean của mình vào máy sấy quần áo dạng lồng quay trong 30 phút.)
- "to tumble dry": sấy khô bằng máy sấy quần áo dạng lồng quay.
- This shirt should not be tumble dried. (Chiếc áo sơ mi này không nên được sấy khô bằng máy sấy quần áo dạng lồng quay.)
Biến thể và từ gần giống
- Tumble dryer (danh từ): cách viết khác của "tumble drier", cùng nghĩa.
- Tumble-dry (động từ): hành động sấy khô bằng máy sấy quần áo dạng lồng quay.
- You can tumble-dry these socks. (Bạn có thể sấy khô những chiếc tất này bằng máy sấy quần áo dạng lồng quay.)
Từ đồng nghĩa
- Clothes dryer: máy sấy quần áo (nói chung, có thể bao gồm các loại khác).
- Drying machine: máy sấy (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dry out: làm khô hoặc trở nên khô hoàn toàn.
- The tumble drier will dry out the wet jacket quickly. (Máy sấy quần áo dạng lồng quay sẽ làm khô hoàn toàn chiếc áo khoác ướt một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tumble drier".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
