tumbledown
/'tʌmbldaun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xiêu vẹo, ọp ẹp, chỉ chực sụp đổ: Dùng để mô tả một tòa nhà, cấu trúc hoặc công trình đang trong tình trạng hư hỏng nặng, không được bảo trì, có vẻ ngoài cũ kỹ và sắp đổ sập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They lived in a tumbledown cottage at the edge of the village. (Họ sống trong một ngôi nhà tranh xiêu vẹo ở rìa làng.)
- The old, tumbledown barn was no longer safe to enter. (Chiếc kho cũ ọp ẹp không còn an toàn để bước vào nữa.)
- We explored the ruins of a tumbledown castle. (Chúng tôi khám phá tàn tích của một lâu đài sắp sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tumbledown" thường mang sắc thái miêu tả hình ảnh, gợi lên vẻ đẹp hoang phế hoặc sự nghèo khó. Từ này thường đi kèm với các danh từ như (nhà), (lều), (kho), (bức tường).
- The artist was inspired by the tumbledown beauty of the abandoned farm. (Người nghệ sĩ lấy cảm hứng từ vẻ đẹp đổ nát của trang trại bỏ hoang.)
Biến thể và từ gần giống
- Tumble (động từ): Ngã, đổ sập. Đây là gốc từ tạo nên "tumbledown", ám chỉ trạng thái như thể đã bị ngã đổ.
- Dilapidated (tính từ): Đổ nát, hư nát. Từ đồng nghĩa gần nhất, trang trọng hơn.
- Ramshackle (tính từ): Lỏng lẻo, cũ kỹ, lung lay. Nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn trong kết cấu.
Từ đồng nghĩa
- Dilapidated: đổ nát, hư nát.
- Ramshackle: lung lay, cũ kỹ.
- Rickety: lắc lư, ọp ẹp (thường dùng cho đồ đạc).
- Decrepit: già nua, cũ kỹ, hư hỏng.
Từ trái nghĩa
- Sturdy: vững chắc, chắc chắn.
- Well-maintained: được bảo trì tốt.
- Solid: kiên cố, rắn chắc.
tính từ
- xiêu vẹo, ọp ẹp, chỉ chực sụp đổ (nhà...)