tumblerful

/'tʌmbləful/
Học thuật
Thân thiện
tumblerful

A child drinks a tumblerful of milk at the breakfast table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một cốc đầy: Lượng chất lỏng (như nước, rượu, sữa) đủ để đổ đầy một chiếc cốc loại "tumbler" (cốc vại, cốc không tay cầm, thường làm bằng thủy tinh dày).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He drank a tumblerful of water after his run. (Anh ấy đã uống một cốc đầy nước sau khi chạy.)
    • The recipe calls for a tumblerful of milk. (Công thức nấu ăn yêu cầu một cốc đầy sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tumblerful of...": thường được dùng để đo lường một cách không chính thức, ước lượng lượng chất lỏng bằng dung tích của một chiếc cốc thông thường.
    • She poured herself a tumblerful of whiskey to calm her nerves. ( ấy tự rót cho mình một cốc đầy rượu whisky để trấn tĩnh thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumbler (n): cốc vại, cốc không tay cầm. Đây danh từ chỉ vật chứa, trong khi "tumblerful" chỉ lượng chất lỏng bên trong .
    • He placed the empty tumbler on the table. (Anh ấy đặt chiếc cốc vại rỗng lên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Glassful (n): cốc đầy (nói chung cho các loại ly).
  • Cupful (n): tách đầy, chén đầy.
Lưu ý
  • Từ này sự kết hợp của danh từ "tumbler" (một loại cốc) hậu tố "-ful" (biểu thị đầy, chứa đầy). nhấn mạnh vào hơn bản thân chiếc cốc.
tumblerful

A child drinks a tumblerful of milk at the breakfast table.

danh từ
  1. cốc (đầy)