tumbling-hoop

/'tʌmbliɳhu:p/
Học thuật
Thân thiện
tumbling-hoop

A circus performer gracefully spins a tumbling-hoop around their waist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng của người nhào lộn: Một dụng cụ biểu diễn hình vòng tròn, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng bởi các nghệ sĩ nhào lộn, diễn viên xiếc hoặc vận động viên thể dục dụng cụ để thực hiện các động tác xoay, lăn, giữ thăng bằng biểu diễn các kỹ thuật điêu luyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The acrobat gracefully jumped through the large tumbling-hoop. (Người nghệ sĩ nhào lộn uyển chuyển nhảy xuyên qua chiếc vòng lớn.)
    • In her circus act, she spins the tumbling-hoop around her waist. (Trong tiết mục xiếc của mình, ấy xoay chiếc vòng quanh eo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của nghệ thuật biểu diễn như xiếc, nhào lộn thể dục dụng cụ. mô tả một dụng cụ cụ thể chứ không phải một hoạt động chung chung.
Biến thể từ gần giống
  • Hoop (n): Vòng tròn nói chung. "Tumbling-hoop" một loại "hoop" đặc biệt dùng để biểu diễn.
  • Circus hoop: Vòng xiếc (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Gymnastic hoop: Vòng thể dục (thường dùng trong thể dục dụng cụ, có thể trang trí).
Từ đồng nghĩa
  • Performance hoop: Vòng biểu diễn.
  • Acrobatic hoop: Vòng nhào lộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tumbling-hoop

A circus performer gracefully spins a tumbling-hoop around their waist.

danh từ
  1. vòng của người nhào lộn