tumbling-shaft

/'tʌmbliɳʃɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
tumbling-shaft

A mechanic inspects the tumbling-shaft inside the engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Trục cam (trong động cơ ô tô): Một bộ phận khí hình trục, trên đó gắn các "cam" (các phần lồi lên hình dạng đặc biệt). Khi trục quay, chuyển động quay được biến đổi thành chuyển động tịnh tiến lên xuống (chuyển động "tumbling" - lộn nhào, lật) để điều khiển việc đóng mở các van nạp xả trong động cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A worn tumbling-shaft can cause poor engine performance. (Một trục cam bị mòn có thể gây ra hiệu suất động cơ kém.)
    • The mechanic is inspecting the tumbling-shaft for any damage. (Người thợ máy đang kiểm tra trục cam để tìm hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật chuyên ngành, sách hướng dẫn sửa chữa hoặc các cuộc thảo luận về cấu tạo động cơ đốt trong.
Biến thể từ gần giống
  • Camshaft: Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "tumbling-shaft". Cả hai đều chỉ cùng một bộ phận.
    • The camshaft timing is critical for engine operation. (Thời điểm trục cam rất quan trọng đối với hoạt động của động cơ.)
  • Cam: Chỉ phần lồi lên cụ thể trên trục cam, tiếp xúc trực tiếp với mổ hoặc đũa đẩy.
  • Overhead camshaft (OHC): Trục cam đặt trên đỉnh xy-lanh.
  • Dual overhead camshaft (DOHC): Động cơ hai trục cam trên đỉnh xy-lanh.
Từ đồng nghĩa
  • Camshaft: Trục cam (từ thông dụng nhất).
Lưu ý
  • "Tumbling-shaft" một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường hoặc thậm chí trong nhiều tài liệu kỹ thuật hiện đại, từ "camshaft" được ưu tiên sử dụng tính phổ biến rõ ràng hơn.
tumbling-shaft

A mechanic inspects the tumbling-shaft inside the engine.

danh từ
  1. (kỹ thuật) trục cam (trong ô tô)