tumbling-trick
/'tʌmbliɳtrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò nhào lộn: Một màn trình diễn hoặc kỹ thuật thể chất liên quan đến việc lộn nhào, xoay người, hoặc thực hiện các động tác khéo léo, thường là một phần của môn thể dục dụng cụ, xiếc, hoặc biểu diễn đường phố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The circus performer amazed the audience with a difficult tumbling-trick. (Nghệ sĩ xiếc đã làm khán giả kinh ngạc với một trò nhào lộn khó.)
- Learning a basic tumbling-trick requires good balance and practice. (Học một trò nhào lộn cơ bản đòi hỏi sự thăng bằng tốt và luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a tumbling-trick": biểu diễn một trò nhào lộn.
- The gymnast will perform a new tumbling-trick in the competition. (Vận động viên thể dục sẽ biểu diễn một trò nhào lộn mới trong cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tumble (động từ): lộn nhào, ngã lăn.
- The child tumbled down the hill but wasn't hurt. (Đứa trẻ lộn nhào xuống đồi nhưng không bị thương.)
- Tumbler (danh từ): người biểu diễn nhào lộn; một loại cốc không chân.
- Trick (danh từ): trò ảo thuật, mánh khóe, kỹ xảo.
Từ đồng nghĩa
- Acrobatic stunt: màn biểu diễn nhào lộn, mạo hiểm.
- Somersault: cú nhào lộn (xoay người trọn vẹn qua đầu).
Thành ngữ liên quan