tumulaire

Học thuật
Thân thiện
tumulaire

Une pierre tumulaire marque l'emplacement d'une sépulture ancienne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về mộ, liên quan đến ngôi mộ: "tumulaire" là một tính từ mô tả những liên quan đến một ngôi mộ, nấm mồ hoặc lăng mộ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une inscription tumulaire (Một dòng chữ trên mộ).
    • Des rites tumulaires (Những nghi thức liên quan đến việc chôn cất/mộ phần).
    • Une pierre tumulaire (Một tấm bia mộ).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art tumulaire": chỉ nghệ thuật điêu khắc hoặc trang trí trên các ngôi mộ, lăng tẩm.
    • L'art tumulaire du Moyen Âge est très riche. (Nghệ thuật trang trí mộ từ thời Trung Cổ rất phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumulus (danh từ): gò mộ, nấm mồ (thường cổ xưa, được đắp cao lên).
    • Les archéologues ont découvert un tumulus gaulois. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một gò mộ của người Gaulois.)
Từ đồng nghĩa
  • Funéraire (adj): thuộc về tang lễ, mai táng. (Từ này rộng hơn, bao hàm cả nghi thức chôn cất, trong khi "tumulaire" tập trung vào chính ngôi mộ).
  • Sépulcral (adj): thuộc về mộ, hầm mộ. ( sắc thái trang trọng, thường gắn với các công trình kiến trúc mộ lớn).
Lưu ý
  • Từ "tumulaire" khá chuyên ngành trang trọng, thường được dùng trong văn viết, các văn bản lịch sử, khảo cổ hoặc mô tả nghệ thuật. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng cụm từ "de tombe" (của ngôi mộ) hoặc từ "funéraire".
tumulaire

Une pierre tumulaire marque l'emplacement d'une sépulture ancienne.

tính từ
  1. xem tombe
    • Pierre tumulaire
      tấm mộ chí