tumultueusement

Học thuật
Thân thiện
tumultueusement

La foule se disperse tumultueusement après le match.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách náo động, nhộn nhàng: Diễn tả một hành động xảy ra trong sự ồn ào, hỗn độn, đầy sự chuyển động tiếng động của đám đông.
    • Một cách xáo động, rạo rực: Diễn tả trạng thái cảm xúc, suy nghĩ dâng trào mạnh mẽ, hỗn loạn khó kiểm soát bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • (Đám đông giải tán một cách nhộn nhàng.)
  • (Những người biểu tình đã tiến vào quảng trường một cách náo động.)
  • (Cảm xúc nổi lên một cách rạo rực.)
  • (Những suy nghĩ của anh ấy chen lấn hỗn độn trong tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applaudir tumultueusement": Vỗ tay một cách sôi nổi, cuồng nhiệt.
    • Le public a applaudi tumultueusement à la fin du spectacle. (Khán giả đã vỗ tay cuồng nhiệt khi buổi biểu diễn kết thúc.)
  • "Vivre tumultueusement": Sống một cách sóng gió, đầy biến động.
    • Ils ont vécu une histoire d'amour tumultueuse. (Họ đã có một mối tình sóng gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumultueux/tumultueuse (tính từ): náo động, hỗn loạn, sóng gió.
    • une réunion tumultueuse (một cuộc họp náo động)
    • une mer tumultueuse (một biển cả sóng gió)
  • Tumulte (danh từ): sự hỗn loạn, sự náo động.
    • Le discours a provoqué un grand tumulte. (Bài phát biểu đã gây ra một sự hỗn loạn lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bruyamment: Ồn ào.
  • Agitément: Một cách hỗn loạn, xáo động.
  • Confusément: Một cách lộn xộn, rối rắm (về mặt trật tự hoặc ý nghĩ).
Từ trái nghĩa
  • Calmement: Một cách bình tĩnh, yên lặng.
  • Paisiblement: Một cách thanh bình, yên ả.
  • Ordonnément: Một cách trật tự.
tumultueusement

La foule se disperse tumultueusement après le match.

phó từ
  1. náo động, nhộn nhàng
    • La foule se dispersa tumultueusement
      đám đông giải tán nhộn nhàng
  2. xáo động, rạo rực
    • Des émotions s'élèvent tumultueusement
      cảm xúc nổi lên rạo rực

Từ có nhắc đến "tumultueusement"