tundra
/'tʌndrə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng cỏ Bắc Cực, lãnh nguyên: Một vùng đồng bằng rộng lớn, bằng phẳng hoặc gợn sóng, không có cây cối ở các vùng cực, nơi lớp đất bên dưới bề mặt bị đóng băng vĩnh cửu. Khí hậu lạnh giá và thảm thực vật chủ yếu là địa y, rêu, cỏ và cây bụi thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The caribou migrate across the frozen tundra. (Tuần lộc di cư qua vùng lãnh nguyên đóng băng.)
- Few plants can survive the harsh conditions of the tundra. (Rất ít loài thực vật có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt của đồng cỏ Bắc Cực.)
- Scientists study climate change by observing the tundra. (Các nhà khoa học nghiên cứu biến đổi khí hậu bằng cách quan sát lãnh nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arctic tundra": lãnh nguyên Bắc Cực, chỉ khu vực lãnh nguyên ở Bắc bán cầu, bao quanh Bắc Cực.
- The Arctic tundra is home to unique wildlife like polar bears and arctic foxes. (Lãnh nguyên Bắc Cực là nơi sinh sống của các loài động vật hoang dã độc đáo như gấu Bắc Cực và cáo Bắc Cực.)
"Alpine tundra": lãnh nguyên núi cao, chỉ các khu vực có điều kiện khí hậu tương tự lãnh nguyên nhưng nằm trên các dãy núi cao, trên giới hạn cây gỗ.
- Even in tropical regions, you can find alpine tundra on very high mountains. (Ngay cả ở các vùng nhiệt đới, bạn có thể tìm thấy lãnh nguyên núi cao trên những ngọn núi rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Permafrost (n): Lớp đất đóng băng vĩnh cửu, là đặc điểm địa chất chính của vùng tundra.
- The melting permafrost is a serious concern for the tundra ecosystem. (Sự tan chảy của lớp băng vĩnh cửu là mối quan ngại nghiêm trọng đối với hệ sinh thái lãnh nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Arctic plain: đồng bằng Bắc Cực.
- Frozen wilderness: vùng hoang dã băng giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "tundra")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tundra")
danh từ
- (địa lý,địa chất) Tunđra, lãnh nguyên