tung tăng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Di chuyển một cách vui vẻ, nhẹ nhàng và nhanh nhẹn: Dùng để miêu tả dáng đi, chạy hoặc di chuyển của trẻ em (hoặc đôi khi động vật) thể hiện sự phấn khởi, hồn nhiên và thoải mái.
- Thể hiện sự hồ hởi, vui tươi qua động tác: Không chỉ là chuyển động thuần túy, "tung tăng" còn bao hàm cả cảm xúc vui sướng, hạnh phúc đi kèm.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "tung tăng chạy nhảy": Cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh hành động chạy nhảy vui vẻ, không mục đích cụ thể.
- Trong sân trường, học sinh tung tăng chạy nhảy trong giờ ra chơi.
- "tung tăng khắp nẻo" / "tung tăng khắp nơi": Diễn tả sự di chuyển vui vẻ đến nhiều nơi, không cố định.
- Đàn cừu non tung tăng khắp cánh đồng cỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Tung tẩy (tính từ/trạng từ): Có nghĩa gần giống "tung tăng", diễn tả sự nhảy nhót, chuyển động vui vẻ, nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn hoặc dùng trong phạm vi hẹp hơn.
- Nhởn nhơ (tính từ/trạng từ): Thong thả, vui vẻ đi chơi không vướng bận, nhưng thiếu tính chất nhanh nhẹn, nhộn nhịp như "tung tăng".
Từ đồng nghĩa
- Nhảy nhót: Nhấn mạnh hành động nhảy lên, có thể dùng cho cả người và động vật, nhưng không nhất thiết luôn mang sắc thái vui tươi hồn nhiên như "tung tăng".
- Chạy nhảy: Chỉ hành động chạy và nhảy nói chung, có thể không bao hàm cảm xúc.
- Hồn nhiên nô đùa: Cụm từ diễn tả rõ cả hành động và trạng thái tinh thần, gần nghĩa với "tung tăng".
Thành ngữ / Cụm từ cố định liên quan
- "Vui như Tết, chạy tung tăng": Thành ngữ so sánh, miêu tả niềm vui sướng, phấn khích lớn khiến người ta chạy nhảy khắp nơi.
- Được bố mẹ dẫn đi chơi, nó vui như Tết, chạy tung tăng.
- Nói trẻ con vui mừng chạy đi chạy lại: Thằng bé được cái áo mới, chạy tung tăng.