dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

tung

Words Containing "tung"

amatungulu
chrome-tungsten steel
genus tunga
iron manganese tungsten
kwangtung
lower tunguska
mao tsetung
shantung
stony tunguska
stung
tunga
tunga penetrans
tung oil
tung-oil tree
tungstate
tungsten
tungsten steel
tungstic
tungstic acid
tung tree
tung-tree
tungus
tungusic
tungusic language
tunguska
tunguz
upper tunguska
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...