tung-tree
/'tʌɳtri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tung: Một loại cây được trồng để lấy hạt, từ đó ép ra dầu tung, một loại dầu công nghiệp quan trọng. Cây này thuộc cùng họ với cây trầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer planted a row of tung-trees on the hillside. (Người nông dân trồng một hàng cây tung trên sườn đồi.)
- Tung-tree oil is valued for its quick-drying properties. (Dầu cây tung được đánh giá cao nhờ đặc tính khô nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tung-tree plantation": đồn điền/trang trại trồng cây tung.
- The region is known for its large tung-tree plantations. (Khu vực này nổi tiếng với những đồn điền trồng cây tung rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tung oil (n): dầu tung, loại dầu được ép từ hạt cây tung.
- Tung oil is commonly used as a wood finish. (Dầu tung thường được dùng để hoàn thiện bề mặt gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Aleurites fordii: Tên khoa học của cây tung.
danh từ
- (thực vật học) cây tung (cây cho dầu, cùng loại với trầu)