tungstique

Học thuật
Thân thiện
tungstique

Un chimiste ajoute de l'acide tungstique à une solution dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Thuộc về vonfam: "tungstique" là một tính từ trong hóa học, dùng để mô tả các hợp chất chứa vonfam (tungsten) ở trạng thái oxy hóa cao, đặc biệttrong các axit.
    • liên quan đến axit vonfamic: Từ này thường được dùng để chỉ đặc tính hoặc nguồn gốc từ axit vonfamic.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide tungstique est utilisé en chimie analytique. (Axit vonfamic được sử dụng trong hóa phân tích.)
    • On étudie les propriétés des sels tungstiques. (Người ta nghiên cứu tính chất của các muối vonfamic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc hóa học chuyên ngành để mô tả chính xác các hợp chất của nguyên tố vonfam.
Biến thể từ gần giống
  • Tungstate (nom): vonfat, muối hoặc ester của axit vonfamic.
    • Le tungstate de sodium est un composé blanc. (Natri vonfat là một hợp chất màu trắng.)
  • Tungstène (nom): vonfam, tên của nguyên tố hóa học (W).
Từ đồng nghĩa
  • Wolframique: (tính từ) cũng có nghĩathuộc về vonfam, đâytừ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.
Lưu ý
  • "Tungstique" là một thuật ngữ chuyên môn. Trong ngôn ngữ thông dụng hoặc đời sống hàng ngày, từ này rất hiếm khi được sử dụng.
tungstique

Un chimiste ajoute de l'acide tungstique à une solution dans un laboratoire.

tính từ
  1. (hóa học) vonfamic
    • Acide tungstique
      axit vonfamic