tunicate
/'tju:nikeit/
Học thuậtThân thiện
A marine biologist carefully observes a tunicate attached to a submerged rock.
Định nghĩa
Danh từ (Động vật học):
- Động vật có dây sống thuộc lớp Urochordata: Một loại động vật biển nguyên thủy, có cơ thể dạng túi, không phân đốt. Ấu trùng của chúng có một dây sống (urochord) rõ ràng, nhưng ở dạng trưởng thành thường sống cố định và có lớp vỏ bọc ngoài (tunic) bằng cellulose.
- Bộ lọc nước biển: Chúng là động vật ăn lọc, hút nước biển để lấy thức ăn.
Tính từ (Giải phẫu học, Thực vật học):
- Có áo, có vỏ bọc: Mô tả cấu trúc có một lớp bao bọc bên ngoài, giống như chiếc áo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sea squirts are a common type of tunicate found on coral reefs. (Hải tiêu là một loại động vật có dây sống lớp Áo phổ biến được tìm thấy trên các rạn san hô.)
- The biologist studied the filter-feeding mechanism of the tunicate. (Nhà sinh vật học nghiên cứu cơ chế ăn lọc của loài động vật có áo.)
Tính từ:
- The bulb had a tunicate covering that protected it during winter. (Củ có một lớp vỏ bọc như áo để bảo vệ nó trong mùa đông.) (Thực vật học)
- Some fungi have a tunicate volva. (Một số loài nấm có bao gốc dạng áo.) (Giải phẫu học)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tunicate morphology": Hình thái học của động vật có dây sống lớp Áo, nghiên cứu về cấu trúc đặc trưng với lớp vỏ (tunic) và khoang hầu (pharynx) có nhiều khe mang.
- "Solitary vs. colonial tunicates": Phân biệt giữa động vật có dây sống lớp Áo sống đơn lẻ (như hải tiêu) và sống thành tập đoàn (như một số loài sinh vật phù du).
Biến thể và từ gần giống
- Urochordate (n): Từ đồng nghĩa khoa học khác cho "tunicate" (danh từ), nhấn mạnh đặc điểm có dây sống ở đuôi ấu trùng.
- Ascidian (n): Tên gọi chung cho nhóm động vật có dây sống lớp Áo sống cố định khi trưởng thành, là phân nhóm phổ biến nhất.
- Tunic (n): Lớp vỏ bọc bằng cellulose bên ngoài cơ thể, là đặc điểm đặt tên cho cả nhóm (tunicate).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Sea squirt (hải tiêu), urochordate.
- Tính từ: Covered, sheathed (được bao phủ, có vỏ bọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
A marine biologist carefully observes a tunicate attached to a submerged rock.
tính từ
- (giải phẫu); (thực vật học) có áo, có vỏ