tunicate

/'tju:nikeit/
Học thuật
Thân thiện
tunicate

A marine biologist carefully observes a tunicate attached to a submerged rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):

    • Động vật dây sống thuộc lớp Urochordata: Một loại động vật biển nguyên thủy, cơ thể dạng túi, không phân đốt. Ấu trùng của chúng một dây sống (urochord) rõ ràng, nhưngdạng trưởng thành thường sống cố định lớp vỏ bọc ngoài (tunic) bằng cellulose.
    • Bộ lọc nước biển: Chúng động vật ăn lọc, hút nước biển để lấy thức ăn.
  2. Tính từ (Giải phẫu học, Thực vật học):

    • áo, vỏ bọc: Mô tả cấu trúc một lớp bao bọc bên ngoài, giống như chiếc áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sea squirts are a common type of tunicate found on coral reefs. (Hải tiêu một loại động vật dây sống lớp Áo phổ biến được tìm thấy trên các rạn san hô.)
    • The biologist studied the filter-feeding mechanism of the tunicate. (Nhà sinh vật học nghiên cứu chế ăn lọc của loài động vật áo.)
  • Tính từ:

    • The bulb had a tunicate covering that protected it during winter. (Củ một lớp vỏ bọc như áo để bảo vệ trong mùa đông.) (Thực vật học)
    • Some fungi have a tunicate volva. (Một số loài nấm bao gốc dạng áo.) (Giải phẫu học)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tunicate morphology": Hình thái học của động vật dây sống lớp Áo, nghiên cứu về cấu trúc đặc trưng với lớp vỏ (tunic) khoang hầu (pharynx) nhiều khe mang.
  • "Solitary vs. colonial tunicates": Phân biệt giữa động vật dây sống lớp Áo sống đơn lẻ (như hải tiêu) sống thành tập đoàn (như một số loài sinh vật phù du).
Biến thể từ gần giống
  • Urochordate (n): Từ đồng nghĩa khoa học khác cho "tunicate" (danh từ), nhấn mạnh đặc điểm dây sốngđuôi ấu trùng.
  • Ascidian (n): Tên gọi chung cho nhóm động vật dây sống lớp Áo sống cố định khi trưởng thành, phân nhóm phổ biến nhất.
  • Tunic (n): Lớp vỏ bọc bằng cellulose bên ngoài cơ thể, đặc điểm đặt tên cho cả nhóm (tunicate).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Sea squirt (hải tiêu), urochordate.
  • Tính từ: Covered, sheathed (được bao phủ, vỏ bọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

tunicate

A marine biologist carefully observes a tunicate attached to a submerged rock.

tính từ
  1. (giải phẫu); (thực vật học) áo, vỏ