tuning fork

Định nghĩa

Danh từ: Âm thoa (một dụng cụ bằng kim loại hai nhánh, tạo ra một âm thanh cố định khi bị đánh; được dùng để lên dây đàn nhạc cụ).

dụ sử dụng
  • (Người nhạc đánh âm thoa để kiểm tra cao độ của cây đàn piano.)
  • (Âm thoa một công cụ thiết yếu cho bất kỳ người chơi nhạc cụ dây nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a tuning fork as a reference": dùng âm thoa làm chuẩn.

    • Before the concert, the violinist used a tuning fork as a reference for tuning the orchestra. (Trước buổi hòa nhạc, nghệ sĩcầm đã dùng âm thoa làm chuẩn để lên dây cho dàn nhạc.)
  • "the frequency of a tuning fork": tần số của âm thoa.

    • A standard tuning fork vibrates at 440 Hz, which is the frequency of the note A4. (Một âm thoa tiêu chuẩn dao độngtần số 440 Hz, tần số của nốt La4.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuning (danh từ): sự lên dây (nhạc cụ).
    • Proper tuning is crucial for a good performance. (Việc lên dây đúng cách rất quan trọng cho một buổi biểu diễn tốt.)
  • Fork (danh từ): cái nĩa (dùng trong bữa ăn); không nên nhầm lẫn với "tuning fork".
Từ đồng nghĩa
  • Pitch pipe: ống tạo cao độ (một dụng cụ khác dùng để lên dây, nhưng thường dùng bằng hơi thổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tuning fork", nhưng có thể dùng với động từ "strike" (đánh) hoặc "vibrate" (dao động).
Thành ngữ liên quan
  • "To be as accurate as a tuning fork": chính xác như một âm thoa (ám chỉ sự chính xác tuyệt đối).
    • Her sense of pitch is as accurate as a tuning fork. (Khả năng cảm nhận cao độ của ấy chính xác như một âm thoa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tuning fork"

tuning fork
A musician strikes a tuning fork to check the piano's pitch.