tuning-fork
/'tju:niɳfɔ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm thoa: Một dụng cụ bằng kim loại có hai nhánh, khi gõ vào sẽ phát ra một âm thanh có tần số cố định, chính xác, dùng để điều chỉnh cao độ của nhạc cụ hoặc trong các thí nghiệm vật lý về âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The piano tuner used a tuning-fork to find the correct pitch for the A note. (Người lên dây đàn piano đã dùng một cái âm thoa để tìm cao độ chính xác cho nốt La.)
- In physics class, we learned how a tuning-fork produces a pure tone. (Trong lớp học vật lý, chúng tôi đã học cách một cái âm thoa tạo ra một âm thuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To strike a tuning-fork": Gõ vào âm thoa.
- He struck the tuning-fork against his knee and held it to his ear. (Anh ta gõ âm thoa vào đầu gối và áp nó vào tai.)
"Standard tuning-fork": Âm thoa chuẩn, thường được điều chỉnh để phát ra một tần số cụ thể (ví dụ: 440 Hz cho nốt La).
- The orchestra tunes their instruments to the standard tuning-fork. (Dàn nhạc lên dây nhạc cụ của họ theo âm thoa chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Tuning (danh từ): Sự lên dây, sự điều chỉnh.
- The tuning of the guitar took a long time. (Việc lên dây cây đàn guitar mất nhiều thời gian.)
Fork (danh từ): Cái nĩa; chỗ chia nhánh (như hình dạng của âm thoa).
- A fork in the road. (Một ngã ba đường.)
Từ đồng nghĩa
- Pitch pipe (danh từ): Ống thổi cao độ (một dụng cụ khác để điều chỉnh cao độ, thường dùng cho giọng hát hoặc nhạc cụ nhỏ).
- Tuner (danh từ): Máy lên dây, thiết bị điện tử dùng để điều chỉnh cao độ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tuning-fork". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)
danh từ
- thanh mẫu, âm thoa