tunisian
/tju:'niziən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Tunisia: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến quốc gia Tunisia ở Bắc Phi, hoặc đến người dân của quốc gia này.
- (Thuộc) thành phố Tunis: Chỉ những gì liên quan đến thủ đô Tunis của Tunisia.
Danh từ:
- Người Tunisia: Chỉ một công dân hoặc người sinh sống tại quốc gia Tunisia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tunisian cuisine is known for its spicy flavors. (Ẩm thực Tunisia nổi tiếng với những hương vị cay nồng.)
- We visited a beautiful Tunisian market in the old city. (Chúng tôi đã thăm một khu chợ Tunisia tuyệt đẹp ở khu phố cổ.)
- She is studying Tunisian history. (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Tunisia.)
Danh từ:
- My neighbor is a Tunisian who moved here last year. (Hàng xóm của tôi là một người Tunisia chuyển đến đây năm ngoái.)
- The Tunisians are very proud of their cultural heritage. (Người Tunisia rất tự hào về di sản văn hóa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tunisian Arabic": Phương ngữ tiếng Ả Rập được nói tại Tunisia, còn gọi là "Derja".
- He is learning Tunisian Arabic to communicate with his in-laws. (Anh ấy đang học tiếng Ả Rập Tunisia để giao tiếp với gia đình bên vợ.)
"Tunisian Revolution": Cuộc Cách mạng Tunisia năm 2010-2011, khởi đầu cho Mùa xuân Ả Rập.
- The Tunisian Revolution was a pivotal moment in modern Arab history. (Cuộc Cách mạng Tunisia là một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử Ả Rập hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Tunisia (Danh từ riêng): Tên quốc gia ở Bắc Phi.
- Tunis (Danh từ riêng): Thủ đô của Tunisia.
Từ đồng nghĩa
- Của Tunisia (Khi dùng như tính từ): Có thể dùng cụm "of Tunisia" để diễn đạt ý tương tự.
- The culture of Tunisia is rich. (Văn hóa của Tunisia rất phong phú.)
tính từ
- (thuộc) Tuy-ni-di
danh từ
- người Tuy-ni-di