tunnel-borer

/'tʌnl,bɔ:rə/
Học thuật
Thân thiện
tunnel-borer

A massive tunnel-borer slowly carves through solid rock underground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đào hầm: Một loại máy móc công nghiệp lớn, chuyên dùng để đào các đường hầm xuyên qua đất đá, thường được sử dụng trong các dự án xây dựng đường hầm cho giao thông, cấp thoát nước hoặc khai thác mỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The massive tunnel-borer began its work on the new subway line. (Chiếc máy đào hầm khổng lồ bắt đầu công việc trên tuyến tàu điện ngầm mới.)
    • Engineers carefully monitored the progress of the tunnel-borer. (Các kỹ sư theo dõi sát sao tiến độ của máy đào hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tunnel-borer operator": người vận hành máy đào hầm.
    • Becoming a tunnel-borer operator requires specialized training. (Trở thành người vận hành máy đào hầm đòi hỏi được đào tạo chuyên môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tunnel boring machine (TBM): Máy đào hầm (cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa kỹ thuật).
  • Borer: Máy khoan, máy đục (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại máy đục lỗ khác).
Từ đồng nghĩa
  • Tunnelling machine: Máy đào hầm.
  • Mole: Máy đào hầm (cách gọi thông tục, von như con chuột chũi).
tunnel-borer

A massive tunnel-borer slowly carves through solid rock underground.

danh từ
  1. máy đào hầm