tunnel-net
/'tʌnlnet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lưới đó (để đánh cá): Một loại lưới đánh cá có hình dạng như một đường hầm hoặc ống dài, thường được đặt cố định để bắt cá khi chúng bơi vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fishermen set up a tunnel-net across the river mouth. (Những ngư dân giăng một tấm lưới đó ngang cửa sông.)
- This type of tunnel-net is very effective for catching migratory fish. (Loại lưới đó này rất hiệu quả để bắt cá di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fish with a tunnel-net": đánh cá bằng lưới đó.
- The traditional method is to fish with a tunnel-net. (Phương pháp truyền thống là đánh cá bằng lưới đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Fyke net (n): Một loại lưới bẫy cá có cấu tạo tương tự, gồm nhiều vòng và một buồng bẫy.
- Trap net (n): Lưới bẫy, một thuật ngữ chung cho các loại lưới có cấu trúc dẫn dụ và giữ cá lại.
Từ đồng nghĩa
- Fish trap: Bẫy cá (một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại dụng cụ bẫy cá khác nhau, không chỉ bằng lưới).