tupinambis

Học thuật
Thân thiện
tupinambis

Un tupinambis se repose sur une branche au soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thằn lằn cáo: Một loài thằn lằn lớn thuộc chi Tupinambis, họ Teiidae, nguồn gốc từ Nam Mỹ. Chúng kích thước lớn, thân hình mập mạp, chân khỏe thường màu sắc đen hoặc nâu với các đốm hoặc vằn sáng màu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tupinambis est un lézard terrestre qui se nourrit de petits animaux. (Thằn lằn cáomột loài thằn lằn sống trên cạn, ăn các loài động vật nhỏ.)
    • On peut observer des tupinambis dans les forêts tropicales d'Amérique du Sud. (Người ta có thể quan sát thấy thằn lằn cáo trong các khu rừng nhiệt đớiNam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tupinambis teguixin": Tên khoa học của một loài thằn lằn cáo phổ biến, còn được gọi là tegu Argentina hoặc tegu đen trắng.
    • Le Tupinambis teguixin est souvent élevé en captivité. (Loài Tupinambis teguixin thường được nuôi nhốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tégu (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường khác cho các loài thằn lằn thuộc chi .
    • Le tégu est un reptile populaire parmi les amateurs. (Tégu là một loài bò sát phổ biến trong giới người yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Lézard tégu: Thằn lằn tégu.
  • Tégu noir et blanc: Tégu đen trắng (chỉ một số loài cụ thể).
tupinambis

Un tupinambis se repose sur une branche au soleil.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) thằn lằn cáo