turbinage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự quay ráo (tinh thể đường): "Turbinage" là một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu dùng trong công nghiệp sản xuất đường, để chỉ quá trình tách chất lỏng (rỉ đường) ra khỏi các tinh thể đường bằng cách quay chúng với tốc độ cao trong một máy ly tâm gọi là "turbine".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le turbinage est une étape cruciale dans l'affinage du sucre. (Quá trình quay ráo là một bước quan trọng trong việc tinh chế đường.)
- La durée du turbinage influence la qualité finale du produit. (Thời gian quay ráo ảnh hưởng đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Turbinage en plusieurs phases": quay ráo nhiều giai đoạn.
- Un turbinage en plusieurs phases permet d'obtenir différents types de sucre. (Quá trình quay ráo nhiều giai đoạn cho phép thu được các loại đường khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Turbiner (động từ): quay ráo, ly tâm.
- Il faut turbiner la masse cuite pour séparer les cristaux. (Cần phải quay ráo khối nấu để tách các tinh thể.)
Turbine (danh từ giống cái): máy ly tâm, tua-bin.
- La turbine tourne à grande vitesse. (Máy ly tâm quay với tốc độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Essorage (danh từ giống đực): sự vắt, sự ly tâm (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vải, rau...).
- Centrifugation (danh từ giống cái): sự ly tâm (thuật ngữ khoa học chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "turbinage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "turbinage")
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự quay ráo (tinh thể đường)