turbiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quay ráo (đường): Hành động tinh chế đường bằng cách cho chạy qua máy ly tâm (máy turbin) để tách các tinh thể đường ra khỏi mật mía.
  2. Nội động từ:
    • (Thông tục) Làm việc; làm ăn vất vả: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ việc làm việc chăm chỉ, miệt mài hoặc vất vả.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut turbiner le sucre pour le raffiner. (Phải quay ráo đường để tinh chế .)
  • Nội động từ:
    • Il a turbiné toute la nuit pour finir son rapport. (Anh ấy đã làm việc vất vả cả đêm để hoàn thành báo cáo.)
    • Arrête de turbiner un peu, viens te reposer ! (Ngừng làm việc một chút đi, lại đây nghỉ ngơi nào!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en train de turbiner": Đang làm việc chăm chỉ.
    • Ne le dérange pas, il est en train de turbiner sur son projet. (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang làm việc miệt mài cho dự án của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbine (danh từ): Tuabin, máy ly tâm. Đâydanh từ gốc động từ "turbiner" bắt nguồn, mô tả chuyển động quay nhanh liên tục của máy móc.
  • Turbinage (danh từ): Sự quay ráo đường (trong ngành công nghiệp đường).
Từ đồng nghĩa
  • Travailler dur / comme un forçat: Làm việc chăm chỉ / như một tên tù khổ sai.
  • Bosser (thông tục): Làm việc, "cày".
  • Trimer (thông tục): Làm lụng vất vả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "turbiner")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "turbiner")

ngoại động từ
  1. quay ráo (đường)
nội động từ
  1. (thông tục) làm việc; làm ăn vất vả

Từ có nhắc đến "turbiner"