turbo-alternateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy phát xoay chiều tuabin: Một thiết bị kết hợp giữa tuabin hơi nước hoặc khí và một máy phát điện xoay chiều (alternateur) để sản xuất điện năng. Nó là một tổ máy phát điện chạy bằng tuabin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le turbo-alternateur de la centrale a été arrêté pour maintenance. (Máy phát xoay chiều tuabin của nhà máy điện đã được dừng để bảo trì.)
- Cette usine est équipée d'un turbo-alternateur très puissant. (Nhà máy này được trang bị một máy phát xoay chiều tuabin rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coupler un turbo-alternateur au réseau": Kết nối một máy phát xoay chiều tuabin vào lưới điện.
- Avant de coupler le turbo-alternateur au réseau, il faut synchroniser la fréquence. (Trước khi kết nối máy phát xoay chiều tuabin vào lưới điện, cần phải đồng bộ tần số.)
Biến thể và từ gần giống
- Groupe turbo-alternateur (cụm danh từ giống đực): Tổ máy phát điện tuabin, cách gọi đầy đủ hơn cho cùng một thiết bị.
- Alternateur (danh từ giống đực): Máy phát điện xoay chiều (bộ phận chính của turbo-alternateur).
- Turbine (danh từ giống cái): Tuabin (bộ phận cung cấp động năng).
Từ đồng nghĩa
- Groupe turbo-générateur (danh từ giống đực): Tổ máy phát điện tuabin (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Salle des turbo-alternateurs (cụm danh từ giống cái): Phòng đặt máy phát tuabin.
- L'accès à la salle des turbo-alternateurs est strictement réglementé. (Việc ra vào phòng đặt máy phát tuabin được quy định nghiêm ngặt.)
danh từ giống đực
- máy phát xoay chiều tuabin