turbo-jet
/'tə:bou'dʤet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuabin phản lực: Một loại động cơ phản lực trong đó không khí được nén bởi một máy nén tuabin, trộn với nhiên liệu và đốt cháy, tạo ra luồng khí phụt ra phía sau để tạo lực đẩy.
- Máy bay phản lực tuabin: Máy bay được trang bị động cơ tuabin phản lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new fighter jet is powered by a highly efficient turbo-jet. (Máy bay chiến đấu mới được trang bị một động cơ tuabin phản lực cực kỳ hiệu quả.)
- Early commercial airliners used turbo-jet engines. (Các máy bay chở khách thương mại thời kỳ đầu sử dụng động cơ tuabin phản lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "turbo-jet engine": Động cơ tuabin phản lực. Đây là thuật ngữ kỹ thuật đầy đủ.
- The development of the turbo-jet engine revolutionized air travel. (Sự phát triển của động cơ tuabin phản lực đã cách mạng hóa ngành hàng không.)
Biến thể và từ gần giống
- Turbojet (n): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, đồng nghĩa với "turbo-jet".
- Turbo-fan (n): Động cơ phản lực cánh quạt (một loại động cơ phản lực hiện đại hơn, tiết kiệm nhiên liệu hơn so với turbo-jet cơ bản).
- Jet engine (n): Động cơ phản lực (từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Jet turbine: Tuabin phản lực.
- Gas turbine engine: Động cơ tuabin khí (thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các ứng dụng khác ngoài hàng không).
danh từ
- Tuabin phản lực
- máy bay phản lực tuabin