turbodrill

/'tə:boudril/
Học thuật
Thân thiện
turbodrill

The engineer operates the turbodrill to bore through the rock layer.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Máy khoan tuabin: Một loại máy khoan sử dụng động cơ tuabin, thường được dùng để khoan sâu dưới lòng đất, đặc biệt trong ngành dầu khí. Tuabin được dẫn động bởi dòng chất lỏng (thường dung dịch khoan) để tạo ra chuyển động quay cho mũi khoan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineers used a turbodrill to reach the oil reservoir. (Các kỹ sư đã sử dụng một máy khoan tuabin để tiếp cận vỉa dầu.)
    • Compared to conventional rotary drilling, a turbodrill can achieve higher penetration rates. (So với phương pháp khoan quay thông thường, một máy khoan tuabin có thể đạt được tốc độ xuyên phá cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Downhole turbodrill": Máy khoan tuabin giếng khoan. Đây thuật ngữ chuyên ngành để chỉ turbodrill được vận hành dưới đáy giếng khoan.
    • The downhole turbodrill is designed to operate under extreme pressure and temperature. (Máy khoan tuabin giếng khoan được thiết kế để hoạt động dưới áp suất nhiệt độ cực cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbine (n): Tuabin. bộ phận chính tạo ra chuyển động quay trong một turbodrill.
  • Drill bit (n): Mũi khoan. phần cuối của turbodrill tiếp xúc trực tiếp với đất đá để khoan.
  • Mud motor (n): Động cơ bùn. Một loại thiết bị khoan khác cũng sử dụng dòng dung dịch khoan để tạo chuyển động quay, đôi khi được dùng thay thế hoặc so sánh với turbodrill.
Từ đồng nghĩa
  • Turbine drill (n): Máy khoan tuabin (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Hydraulic downhole motor (n): Động cơ thủy lực giếng khoan (tên gọi chung cho các thiết bị sử dụng nguyên tương tự).
turbodrill

The engineer operates the turbodrill to bore through the rock layer.

danh từ
  1. (kỹ thuật) khoan tuabin