turbojet
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động cơ phản lực turbojet: Một loại động cơ phản lực trong đó không khí được nén, đốt cháy với nhiên liệu, và khí nóng phun ra phía sau tạo lực đẩy. Không có quạt dẫn động riêng biệt như động cơ turbofan.
- Máy bay phản lực turbojet: Máy bay được trang bị động cơ turbojet.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The turbojet revolutionized aviation in the mid-20th century. (Động cơ turbojet đã cách mạng hóa ngành hàng không vào giữa thế kỷ 20.)
- Early fighter jets like the MiG-15 used turbojet engines. (Các máy bay chiến đấu thời kỳ đầu như MiG-15 sử dụng động cơ turbojet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Turbojet engine": cụm từ chỉ động cơ turbojet.
- The Concorde used turbojet engines for supersonic flight. (Concorde sử dụng động cơ turbojet để bay siêu thanh.)
- "Turbojet-powered": được trang bị động cơ turbojet.
- Turbojet-powered aircraft are known for their high speed but low fuel efficiency. (Máy bay trang bị turbojet nổi tiếng với tốc độ cao nhưng hiệu suất nhiên liệu thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Turbofan (danh từ): động cơ phản lực cánh quạt, một cải tiến của turbojet.
- Most modern airliners use turbofan engines instead of turbojets. (Hầu hết máy bay chở khách hiện đại sử dụng động cơ turbofan thay vì turbojet.)
- Turbocharger (danh từ): bộ tăng áp, thiết bị nạp thêm không khí cho động cơ đốt trong.
Từ đồng nghĩa
- Jet engine: động cơ phản lực (nói chung, bao gồm cả turbojet).
- Reaction engine: động cơ phản lực (thuật ngữ kỹ thuật rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp cho "turbojet".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "turbojet".
