turbopompe

Học thuật
Thân thiện
turbopompe

La turbopompe envoie du carburant dans le moteur de la fusée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bơm tuabin: Một loại máy bơm kết hợp nguyêncủa tuabin bơm, thường được sử dụng để bơm chất lỏng với lưu lượng lớn áp suất cao, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp hàng không vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La turbopompe est un élément essentiel du moteur-fusée. (Bơm tuabin là một bộ phận thiết yếu của động cơ tên lửa.)
    • Ils ont remplacé la vieille turbopompe du système de refroidissement. (Họ đã thay thế chiếc bơm tuabin của hệ thống làm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "turbopompe d'alimentation": bơm tuabin cấp nhiên liệu.
    • La turbopompe d'alimentation du moteur a été testée avec succès. (Bơm tuabin cấp nhiên liệu cho động cơ đã được thử nghiệm thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Pompe (n.f): máy bơm.
  • Turbine (n.f): tuabin, động cơ tuabin.
Từ đồng nghĩa
  • Pompe à turbine: bơm tuabin (cách diễn đạt mô tả khác).
turbopompe

La turbopompe envoie du carburant dans le moteur de la fusée.

danh từ giống cái
  1. bơm tuabin