turbopompe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bơm tuabin: Một loại máy bơm kết hợp nguyên lý của tuabin và bơm, thường được sử dụng để bơm chất lỏng với lưu lượng lớn và áp suất cao, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp và hàng không vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La turbopompe est un élément essentiel du moteur-fusée. (Bơm tuabin là một bộ phận thiết yếu của động cơ tên lửa.)
- Ils ont remplacé la vieille turbopompe du système de refroidissement. (Họ đã thay thế chiếc bơm tuabin cũ của hệ thống làm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "turbopompe d'alimentation": bơm tuabin cấp nhiên liệu.
- La turbopompe d'alimentation du moteur a été testée avec succès. (Bơm tuabin cấp nhiên liệu cho động cơ đã được thử nghiệm thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Pompe (n.f): máy bơm.
- Turbine (n.f): tuabin, động cơ tuabin.
Từ đồng nghĩa
- Pompe à turbine: bơm tuabin (cách diễn đạt mô tả khác).
danh từ giống cái
- bơm tuabin