turbosoufflante

Học thuật
Thân thiện
turbosoufflante

Une turbosoufflante est utilisée pour ventiler un grand atelier industriel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy quạt gió kiểu tuabin: Một thiết bị cơ khí, thườngmột phần của động cơ phản lực, kết hợp nguyêncủa tuabin máy nén khí (quạt gió) để tạo ra luồng khí nén mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La turbosoufflante est un composant essentiel des moteurs d'avion modernes. (Máy quạt gió kiểu tuabin là một bộ phận thiết yếu của động cơ máy bay hiện đại.)
    • Les ingénieurs améliorent sans cesse l'efficacité de la turbosoufflante. (Các kỹ không ngừng cải thiện hiệu suất của máy quạt gió kiểu tuabin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật hàng không cơ khí, để mô tả cụ thể loại máy nén khí trong động cơ tuabin phản lực luồng.
Biến thể từ gần giống
  • Soufflante (danh từ giống cái): máy quạt gió, máy thổi.
  • Turbine (danh từ giống cái): tuabin.
  • Turbocompresseur (danh từ giống đực): máy nén khí kiểu tuabin (thường dùng cho động cơ ô ).
Từ đồng nghĩa
  • Ventilateur à turbine (danh từ giống đực): quạt tuabin.
  • Compresseur à flux axial (danh từ giống đực): máy nén khí dọc trục (mô tả một loại turbosoufflante phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
turbosoufflante

Une turbosoufflante est utilisée pour ventiler un grand atelier industriel.

danh từ giống cái
  1. máy quạt gió kiểu tuabin