turbotin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá bơn sao con: Chỉ một con cá bơn sao còn nhỏ, chưa trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les pêcheurs ont relâché les turbotins pour préserver l'espèce. (Những người ngư dân đã thả các con cá bơn sao nhỏ để bảo tồn loài.)
- Ce turbotin mesure à peine dix centimètres. (Con cá bơn sao con này chỉ dài vỏn vẹn mười centimet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh ẩm thực, "turbotin" có thể được dùng để chỉ nguyên liệu là cá bơn sao cỡ nhỏ.
- La recette demande un turbotin frais. (Công thức yêu cầu một con cá bơn sao nhỏ tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Turbot (danh từ giống đực): Cá bơn sao (đã trưởng thành).
- Le turbot est un poisson plat très apprécié. (Cá bơn sao là một loài cá thân bẹt rất được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
- Jeune turbot: Cá bơn sao non. (Cách diễn đạt mô tả cùng một nghĩa).
danh từ giống đực
- cá bơn sao con