turbotin

Học thuật
Thân thiện
turbotin

Un jeune turbotin nage près du fond sablonneux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá bơn sao con: Chỉ một con cá bơn sao còn nhỏ, chưa trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pêcheurs ont relâché les turbotins pour préserver l'espèce. (Những người ngư dân đã thả các con cá bơn sao nhỏ để bảo tồn loài.)
    • Ce turbotin mesure à peine dix centimètres. (Con cá bơn sao con này chỉ dài vỏn vẹn mười centimet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, "turbotin" có thể được dùng để chỉ nguyên liệucá bơn sao cỡ nhỏ.
    • La recette demande un turbotin frais. (Công thức yêu cầu một con cá bơn sao nhỏ tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbot (danh từ giống đực): Cá bơn sao (đã trưởng thành).
    • Le turbot est un poisson plat très apprécié. (Cá bơn saomột loài thân bẹt rất được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeune turbot: Cá bơn sao non. (Cách diễn đạt mô tả cùng một nghĩa).
turbotin

Un jeune turbotin nage près du fond sablonneux.

danh từ giống đực
  1. cá bơn sao con