turbotrain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tàu hỏa chạy bằng tuabin: Một loại đầu máy xe lửa hoặc đoàn tàu được trang bị động cơ tuabin khí, thường có tốc độ cao hơn so với tàu hỏa chạy bằng động cơ diesel truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le turbotrain a révolutionné le transport ferroviaire dans les années 1970. (Tàu tuabin đã cách mạng hóa ngành vận tải đường sắt vào những năm 1970.)
- La ligne est desservie par un turbotrain moderne. (Tuyến đường này được phục vụ bởi một tàu tuabin hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mettre un turbotrain en service": đưa một tàu tuabin vào hoạt động.
- La compagnie a mis un nouveau turbotrain en service. (Công ty đã đưa một tàu tuabin mới vào hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
- Turbine (nữ tính): tuabin, bộ phận động cơ chính.
- Turbotraction (nữ tính): sự kéo bằng tuabin, hệ thống truyền động bằng tuabin.
Từ đồng nghĩa
- Train à turbine: tàu hỏa có tuabin (cách gọi mô tả).
- Autorail à turbine: tàu tự hành chạy bằng tuabin.
Lưu ý về từ
- "Turbotrain" là một danh từ ghép, kết hợp giữa "turbine" (tuabin) và "train" (tàu hỏa). Nó đề cập cụ thể đến một loại phương tiện đường sắt chạy bằng động cơ tuabin khí, khác biệt với đầu máy hơi nước hoặc diesel-điện.
danh từ giống đực
- chèo máy tuabin