turbulency
Danh từ: - Sự hỗn loạn, sự nhiễu loạn: "turbulency" chỉ trạng thái dòng chảy không ổn định, hỗn loạn của chất lỏng hoặc khí. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là trong khí tượng học, thủy động lực học, hoặc hàng không để mô tả chuyển động không đều, mạnh mẽ và khó dự đoán.
- (Sự nhiễu loạn của không khí khiến máy bay rung lắc dữ dội.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự hỗn loạn trong dòng sông để hiểu các mô hình xói mòn.)
- "atmospheric turbulency": sự nhiễu loạn khí quyển, thường ảnh hưởng đến điều kiện bay.
- Pilots must be aware of atmospheric turbulency during storms. (Phi công phải nhận thức được sự nhiễu loạn khí quyển trong các cơn bão.)
- "fluid turbulency": sự nhiễu loạn chất lỏng, dùng trong nghiên cứu thủy động lực học.
- The fluid turbulency in the pipe reduces the efficiency of the pump. (Sự nhiễu loạn chất lỏng trong ống làm giảm hiệu suất của máy bơm.)
- Turbulence (danh từ): dạng phổ biến hơn của "turbulency", mang cùng nghĩa.
- The turbulence during the flight made passengers nervous. (Sự nhiễu loạn trong chuyến bay khiến hành khách lo lắng.)
- Turbulent (tính từ): hỗn loạn, nhiễu loạn.
- The turbulent winds damaged the roof. (Những cơn gió hỗn loạn đã làm hỏng mái nhà.)
- Turbulently (trạng từ): một cách hỗn loạn, nhiễu loạn.
- The river flowed turbulently after the heavy rain. (Dòng sông chảy một cách hỗn loạn sau cơn mưa lớn.)
- Disorder: sự mất trật tự, hỗn loạn (dùng rộng rãi hơn, không chỉ riêng chất lỏng/khí).
- Agitation: sự khuấy động, sự xáo trộn (thường chỉ chuyển động mạnh).
- Chaos: sự hỗn loạn (mang tính tổng quát, không kỹ thuật).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "turbulency", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Cause turbulency: gây ra sự nhiễu loạn. - The mountain range causes turbulency in the wind. (Dãy núi gây ra sự nhiễu loạn trong gió.) - Reduce turbulency: giảm sự nhiễu loạn. - Engineers designed the wing shape to reduce turbulency. (Các kỹ sư thiết kế hình dạng cánh để giảm sự nhiễu loạn.)
Không có thành ngữ phổ biến với "turbulency", nhưng trong ngữ cảnh ẩn dụ, từ này có thể được dùng để chỉ sự hỗn loạn trong cuộc sống hoặc xã hội: - The political turbulency in the country led to protests. (Sự hỗn loạn chính trị trong nước đã dẫn đến các cuộc biểu tình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
