turfiste

Học thuật
Thân thiện
turfiste

Un turfiste consulte attentivement les cotes dans un journal hippique.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay chơi cá ngựa: "turfiste" chỉ một người thường xuyên tham gia vào hoạt động đặt cược vào các cuộc đua ngựa, đặc biệtnhư một thú tiêu khiển hoặc sở thích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon oncle est un turfiste passionné qui va à l'hippodrome chaque semaine. (Chú tôimột người chơi cá ngựa nhiệt thành, người đến trường đua mỗi tuần.)
    • Les turfistes analysent soigneusement les performances des chevaux avant de parier. (Những người chơi cá ngựa phân tích kỹ lưỡng thành tích của các con ngựa trước khi đặt cược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un turfiste averti": một người chơi cá ngựa sành sỏi, nhiều kinh nghiệm.
    • Seul un turfiste averti peut prédire avec une telle précision. (Chỉ một người chơi cá ngựa sành sỏi mới có thể dự đoán với độ chính xác như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Turf (danh từ): lĩnh vực đua ngựa, trường đua ngựa; cũng có thể chỉ cỏ.
    • Il travaille dans le monde du turf. (Anh ấy làm việc trong giới đua ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Parieur sur les courses de chevaux: người đặt cược vào các cuộc đua ngựa.
  • Amateur de courses hippiques: người yêu thích các cuộc đua ngựa.
turfiste

Un turfiste consulte attentivement les cotes dans un journal hippique.

danh từ
  1. người hay chơi cá ngựa

Từ có nhắc đến "turfiste"