turfite

/'tə:fait/
Học thuật
Thân thiện
turfite

A turfite watches the horse race from the grandstand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đam mê đua ngựa: "turfite" một từ thông tục để chỉ một người, đặc biệt đàn ông, rất quan tâm đam mê môn đua ngựa. Người này thường xuyên theo dõi, tham gia hoặc đặt cược vào các cuộc đua ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's a real turfite; he never misses a major horse race. (Anh ấy một tay đam mê đua ngựa thực thụ; anh ấy không bao giờ bỏ lỡ một cuộc đua ngựa lớn nào.)
    • The club was full of old turfites discussing the day's races. (Câu lạc bộ đầy những tay đua ngựa kỳ cựu đang bàn tán về các cuộc đua trong ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không trang trọng, thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về thể thao đua ngựa hoặc cược.
Biến thể từ gần giống
  • Turfman (n): (từ đồng nghĩa) người đam mê đua ngựa, người trong giới đua ngựa.
    • The veteran turfman knew every horse in the stable. (Tay đua ngựa kỳ cựu đó biết từng con ngựa trong chuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Horse racing enthusiast: người đam mê đua ngựa.
  • Racegoer: người thường xuyên đi xem đua ngựa.
turfite

A turfite watches the horse race from the grandstand.

danh từ
  1. (thông tục) (như) turfman