turkey cock
Định nghĩa
Danh từ: gà tây trống (gà tây đực). "Turkey cock" chỉ con gà tây thuộc giống đực, thường có kích thước lớn hơn gà tây mái, có bộ lông sặc sỡ và đuôi xòe rộng khi khoe mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Con gà tây trống đi oai vệ quanh sân chuồng, khoe bộ lông sặc sỡ của nó.)
- (Nông dân thường nuôi một con gà tây trống để làm giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to strut like a turkey cock": đi oai vệ, khoe mẽ như gà tây trống.
- He walked into the meeting strutting like a turkey cock, full of pride. (Anh ta bước vào cuộc họp với dáng đi oai vệ như gà tây trống, đầy tự hào.)
Biến thể và từ gần giống
- Turkey hen (danh từ): gà tây mái.
- The turkey hen is smaller and less colorful than the turkey cock. (Gà tây mái nhỏ hơn và ít sặc sỡ hơn gà tây trống.)
- Turkey poult (danh từ): gà tây con.
- The turkey poults followed the turkey cock around the yard. (Đàn gà tây con đi theo con gà tây trống quanh sân.)
Từ đồng nghĩa
- Male turkey: gà tây đực (cách nói thông dụng hơn).
- The male turkey is known for its distinctive gobble. (Gà tây đực nổi tiếng với tiếng kêu "gobble" đặc trưng.)
- Tom turkey: gà tây trống (tiếng lóng thông dụng ở Mỹ).
- We saw a large tom turkey in the forest. (Chúng tôi thấy một con gà tây trống lớn trong rừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm từ phrasal verbs trực tiếp với "turkey cock".
Thành ngữ liên quan
- "to go cold turkey": cai nghiện đột ngột (không liên quan trực tiếp đến nghĩa đen của "turkey cock", nhưng có từ "turkey" chung).
- He decided to quit smoking cold turkey. (Anh ấy quyết định cai thuốc lá đột ngột.)
- "to talk turkey": nói thẳng thắn, đi vào vấn đề chính.
- Let's talk turkey about the budget. (Hãy nói thẳng về vấn đề ngân sách.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "turkey cock"
