turkey trot

Định nghĩa

Danh từ: Turkey trot (còn viết turkey trot) một điệu nhảy một bước (one-step) thịnh hành vào đầu thế kỷ 20, thuộc thể loại ragtime. Điệu nhảy này động tác chân nhanh, nhẹ nhàng, mô phỏng dáng đi của gà tây (turkey), thường được nhảy theo nhạc ragtime sôi động.

dụ sử dụng
  • (Điệu nhảy turkey trot rất phổ biến vào đầu những năm 1900.)
  • (Các cặp đôi đã nhảy điệu turkey trot tại buổi khiêu vũ ragtime.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the turkey trot": thực hiện điệu nhảy turkey trot.
    • They learned how to do the turkey trot from an old dance manual. (Họ đã học cách nhảy điệu turkey trot từ một cuốn sách hướng dẫn khiêu vũ .)
Biến thể từ gần giống
  • Ragtime (danh từ): thể loại nhạc nhịp điệu đảo phách, thường đi kèm với các điệu nhảy như turkey trot.
  • One-step (danh từ): điệu nhảy một bước, nền tảng của turkey trot.
Từ đồng nghĩa
  • Ragtime one-step: điệu nhảy một bước theo phong cách ragtime, đồng nghĩa với turkey trot trong bối cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trot out: trình diễn, giới thiệu (một điệu nhảy hoặc ý tưởng ).
    • They trotted out the turkey trot at the vintage dance party. (Họ đã trình diễn điệu turkey trot tại bữa tiệc khiêu vũ cổ điển.)
Thành ngữ liên quan
  • Trot like a turkey: nhảy hoặc di chuyển một cách vụng về, giống như gà tây (thường dùng để mô tả điệu nhảy turkey trot một cách hài hước).
    • He trotted like a turkey across the dance floor. (Anh ấy nhảy như gà tây trên sàn nhảy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

turkey trot
People dance the turkey trot at a lively party.