turkey-hen

/'tə:kihen/
Học thuật
Thân thiện
turkey-hen

A turkey-hen watches over her chicks in the farmyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gà tây mái: Chỉ một con gà tây giống cái trưởng thành. Từ này được ghép lại từ "turkey" (gà tây) "hen" (gà mái, chim mái).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer keeps one tom and several turkey-hens. (Người nông dân nuôi một con gà tây trống vài con gà tây mái.)
    • A turkey-hen is usually smaller than a tom. (Một con gà tây mái thường nhỏ hơn một con gà tây trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brooding turkey-hen": gà tây mái đang ấp trứng.
    • The brooding turkey-hen rarely leaves the nest. (Con gà tây mái đang ấp trứng hiếm khi rời khỏi tổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Turkey (n): gà tây (nói chung, có thể chỉ cả trống mái).
  • Hen (n): gà mái, chim mái (nói chung).
  • Tom hoặc tom turkey (n): gà tây trống.
Từ đồng nghĩa
  • Female turkey: gà tây cái (cách diễn đạt mô tả thay vì dùng từ ghép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào riêng cho từ này.

turkey-hen

A turkey-hen watches over her chicks in the farmyard.

danh từ
  1. gà tây mái