turkey-poult
/'tə:kipoult/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà tây con: Một con gà tây non, đặc biệt là trong giai đoạn đầu đời sau khi nở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer is feeding the turkey-poult. (Người nông dân đang cho gà tây con ăn.)
- We watched the turkey-poult follow its mother. (Chúng tôi quan sát con gà tây con đi theo mẹ nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi gia cầm hoặc động vật học để chỉ một cá thể gà tây non.
Biến thể và từ gần giống
- Poult (n): Gà con nói chung (có thể chỉ gà, gà tây, gà lôi...).
- Turkey chick (n): Cách gọi khác của gà tây con.
- Turkey (n): Gà tây trưởng thành.
Từ đồng nghĩa
- Young turkey: Gà tây non.
- Baby turkey: Gà tây nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- gà tây con