turkish

/'tə:kiʃ/
tính từ
  1. (thuộc) Thổ nhĩ kỳ (bằng hơi nước, chà sát xoa bóp)

Idioms

  • Turkish delight
    bánh thạch rắc đường bột
  • Turkish towel
    khăn bông
danh từ
  1. tiếng Thổ nhĩ kỳ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

turkish
A Turkish rug lies on the floor in the living room.