turkish
/'tə:kiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Thổ Nhĩ Kỳ: Chỉ những gì có liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Thổ Nhĩ Kỳ.
- Kiểu Thổ Nhĩ Kỳ: Chỉ một phong cách hoặc phương pháp đặc trưng của Thổ Nhĩ Kỳ, chẳng hạn như trong tắm hơi và massage.
Danh từ:
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Ngôn ngữ chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ và của người Thổ Nhĩ Kỳ, thuộc hệ ngôn ngữ Turkic.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- I love Turkish coffee. (Tôi yêu cà phê Thổ Nhĩ Kỳ.)
- We visited the Turkish coast last summer. (Chúng tôi đã đến thăm bờ biển Thổ Nhĩ Kỳ vào mùa hè năm ngoái.)
- He enjoyed a traditional Turkish bath. (Anh ấy đã tận hưởng một buổi tắm hơi kiểu Thổ Nhĩ Kỳ truyền thống.)
Danh từ:
- She is learning Turkish. (Cô ấy đang học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.)
- Do you speak Turkish? (Bạn có nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Turkish delight": Một loại kẹo dẻo truyền thống của Thổ Nhĩ Kỳ, thường có hương hoa hồng hoặc chanh và được phủ bột đường.
- He brought a box of Turkish delight as a gift. (Anh ấy mang một hộp bánh thạch Thổ Nhĩ Kỳ làm quà.)
"Turkish towel": Một loại khăn tắm bằng vải bông có độ thấm hút cao và bề mặt xù, có nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ.
- The spa provided soft Turkish towels. (Spa cung cấp những chiếc khăn bông kiểu Thổ Nhĩ Kỳ mềm mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Turk (n): Người Thổ Nhĩ Kỳ.
- Turkey (n): Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ.
- Turkic (adj): (Thuộc) hệ ngôn ngữ hoặc các dân tộc Turk, bao gồm nhưng không chỉ giới hạn ở người Thổ Nhĩ Kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Ottoman (cổ, lịch sử), Anatolian (thuộc khu vực địa lý Anatolia).
- Danh từ (ngôn ngữ): Tiếng Thổ, Türkçe (tên gọi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng riêng từ "Turkish" một cách độc lập. Các cụm từ thường là tên gọi các món ăn, đồ vật hoặc khái niệm văn hóa đặc trưng.)
tính từ
- (thuộc) Thổ nhĩ kỳ (bằng hơi nước, chà sát và xoa bóp)
Idioms
- Turkish delightbánh thạch rắc đường bột
- Turkish towelkhăn bông xù
danh từ
- tiếng Thổ nhĩ kỳ