turkistan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Turkistan (còn viết Turkestan) một khu vực lịch sửTrung Á, từng trung tâm thương mại quan trọng giữa phương Đông phương Tây. Khu vực này bao gồm các quốc gia hiện đại như Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan, Turkmenistan, Uzbekistan một phần của Trung Quốc (Tân Cương).

dụ sử dụng
  • (Turkistan từng ngã của Con đường lụa, kết nối Trung Quốc với Địa Trung Hải.)
  • (Lịch sử của Turkistan được đánh dấu bởi sự trỗi dậy suy tàn của nhiều đế chế, như đế chế Mông Cổ Timurid.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Turkistan" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, địa hoặc văn hóa để chỉ vùng đất rộng lớn này, không phải một quốc gia cụ thể.
    • The term "Turkistan" is sometimes used to refer to the region's Turkic-speaking populations. (Thuật ngữ "Turkistan" đôi khi được dùng để chỉ các dân tộc nói tiếng Turk trong khu vực.)
  • "Russian Turkistan": chỉ phần lãnh thổ thuộc Đế quốc Nga trước đây.
    • Russian Turkistan was a colonial administrative unit in the 19th century. (Turkistan thuộc Nga một đơn vị hành chính thuộc địa vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Turkestan (danh từ riêng): cách viết khác của "Turkistan", phổ biến trong tiếng Anh các ngôn ngữ châu Âu.
    • The ancient cities of Samarkand and Bukhara are located in Turkestan. (Các thành phố cổ Samarkand Bukhara nằm ở Turkestan.)
  • Turkic (tính từ): thuộc về các dân tộc nói tiếng Turk.
    • The Turkic languages are widely spoken across Central Asia. (Các ngôn ngữ Turk được nói rộng rãi khắp Trung Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Central Asia: Trung Á (một thuật ngữ địa rộng hơn, bao gồm Turkistan các khu vực lân cận).
  • Transoxiana: một vùng lịch sửTrung Á, tương ứng với phần phía bắc của Turkistan (giữa sông Amu Darya Syr Darya).
Các cụm từ liên quan
  • Greater Turkistan: một khái niệm địa chính trị bao gồm toàn bộ vùng Turkistan lịch sử.
    • Some nationalist movements advocate for a unified "Greater Turkistan". (Một số phong trào dân tộc chủ trương một "Turkistan Đại" thống nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "The heart of Turkistan": chỉ các trung tâm văn hóa lịch sử quan trọng của khu vực, như Samarkand hay Bukhara.
    • Samarkand is often called the heart of Turkistan due to its historical significance. (Samarkand thường được gọi là trái tim của Turkistan tầm quan trọng lịch sử của .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "turkistan"

turkistan
A merchant travels through Turkistan with a caravan of camels.