turlurette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đoạn điệp (của một số bài hát): Từ này dùng để chỉ phần điệp khúc, phần được lặp lại trong một số bài hát, đặc biệt là trong các bài hát dân gian hoặc cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La turlurette de cette vieille chanson est très entraînante. (Đoạn điệp của bài hát cổ này rất là sôi động.)
- Les enfants reprenaient en chœur la turlurette. (Bọn trẻ đồng thanh hát lại đoạn điệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản hoặc ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc truyền thống, dân gian của Pháp và được xem là từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Refrain (danh từ giống đực): điệp khúc. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn để chỉ phần lặp lại của một bài hát.
- Le refrain de cette chanson est connu de tous. (Điệp khúc của bài hát này ai cũng biết.)
Từ đồng nghĩa
- Refrain: điệp khúc.
- Ritournelle (danh từ giống cái): khúc điệp, khúc lặp lại (cũng thường dùng trong âm nhạc).
Lưu ý
- "Turlurette" là một từ cổ và hiếm gặp. Trong hầu hết các trường hợp, từ "refrain" được sử dụng để thay thế với cùng ý nghĩa.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) đoạn điệp (của một số bài hát)