turlurette

Học thuật
Thân thiện
turlurette

La chanteuse répète la turlurette de sa chanson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đoạn điệp (của một số bài hát): Từ này dùng để chỉ phần điệp khúc, phần được lặp lại trong một số bài hát, đặc biệttrong các bài hát dân gian hoặc cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La turlurette de cette vieille chanson est très entraînante. (Đoạn điệp của bài hát cổ này rấtsôi động.)
    • Les enfants reprenaient en chœur la turlurette. (Bọn trẻ đồng thanh hát lại đoạn điệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản hoặc ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc truyền thống, dân gian của Pháp được xemtừ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Refrain (danh từ giống đực): điệp khúc. Đây là từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ phần lặp lại của một bài hát.
    • Le refrain de cette chanson est connu de tous. (Điệp khúc của bài hát này ai cũng biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Refrain: điệp khúc.
  • Ritournelle (danh từ giống cái): khúc điệp, khúc lặp lại (cũng thường dùng trong âm nhạc).
Lưu ý
  • "Turlurette"một từ cổ hiếm gặp. Trong hầu hết các trường hợp, từ "refrain" được sử dụng để thay thế với cùng ý nghĩa.
turlurette

La chanteuse répète la turlurette de sa chanson.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) đoạn điệp (của một số bài hát)