turmeric-paper

/'tə:mərik,peipə/
Học thuật
Thân thiện
turmeric-paper

The chemist tests the solution with a piece of turmeric-paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy nghệ: Một loại giấy đã được tẩm hoặc phủ bằng bột nghệ, thường được sử dụng trong các thí nghiệm hóa học như một chất chỉ thị axit-bazơ. Khi tiếp xúc với môi trường kiềm, giấy nghệ chuyển từ màu vàng sang màu nâu đỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemist used a strip of turmeric-paper to test the pH of the solution. (Nhà hóa học đã dùng một mảnh giấy nghệ để kiểm tra độ pH của dung dịch.)
    • A change in color of the turmeric-paper indicates the presence of a base. (Sự thay đổi màu sắc của giấy nghệ cho thấy sự có mặt của một bazơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to test with turmeric-paper": kiểm tra bằng giấy nghệ.
    • You can easily test if a substance is alkaline by using turmeric-paper. (Bạn có thể dễ dàng kiểm tra một chất tính kiềm hay không bằng cách dùng giấy nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Turmeric (n): củ nghệ, bột nghệ (nguyên liệu chính để sản xuất giấy nghệ).
  • Litmus paper (n): giấy quỳ (một loại giấy chỉ thị pH khác, phổ biến hơn).
  • Indicator paper (n): giấy chỉ thị (tên gọi chung cho các loại giấy dùng để thử nghiệm hóa học).
Từ đồng nghĩa
  • Curcuma paper: giấy nghệ (tên gọi khác ít phổ biến hơn, xuất phát từ tên khoa học của nghệ ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này.

turmeric-paper

The chemist tests the solution with a piece of turmeric-paper.

danh từ
  1. (hoá học) giấy nghệ