turn-down

/'tə:ndaun/
Học thuật
Thân thiện
turn-down

The hotel maid prepared a turn-down service for the guest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gập xuống: Dùng để mô tả một phần của vật đó, như cổ áo, được gập hoặc úp xuống.
      • dụ: a turn-down collar (cổ áo gập xuống)
  2. Danh từ:

    • Sự bác bỏ, sự từ chối: Hành động không chấp nhận hoặc từ chối một lời đề nghị, lời mời hoặc cơ hội.
      • dụ: the turn-down of our proposal (sự bác bỏ đề xuất của chúng tôi)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He prefers shirts with a turn-down collar for formal meetings. (Anh ấy thích những chiếc áo sơ mi cổ gập xuống cho các cuộc họp trang trọng.)
    • The turn-down edge of the blanket was neatly folded. (Phần mép gập xuống của tấm chăn đã được gấp gọn gàng.)
  • Danh từ:

    • She received a polite but firm turn-down to her job application. ( ấy nhận được một sự từ chối lịch sự nhưng dứt khoát đối với đơn xin việc của mình.)
    • The turn-down of the peace plan led to further negotiations. (Việc bác bỏ kế hoạch hòa bình đã dẫn đến các cuộc đàm phán tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to meet with a turn-down": gặp phải sự từ chối.
    • His innovative idea met with a turn-down from the conservative board. (Ý tưởng đổi mới của anh ta đã gặp phải sự từ chối từ hội đồng bảo thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • To turn down (phrasal verb): Từ chối (một đề nghị, lời mời); vặn nhỏ (âm lượng, nhiệt độ).
    • He had to turn down the invitation because of a prior commitment. (Anh ấy phải từ chối lời mời một cuộc hẹn trước đó.)
    • Please turn down the music; it's too loud. (Làm ơn vặn nhỏ nhạc đi; quá to.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự từ chối):
    • Rejection: sự từ chối, bác bỏ.
    • Refusal: sự khước từ.
  • Tính từ (gập xuống):
    • Folded: được gấp lại.
    • Lapped: được vắt chéo, gập lại (như mép vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn down (động từ): như đã nêumục 'Biến thể', đây động từ gốc tạo ra danh từ "turn-down".
    • They turned down our offer. (Họ đã từ chối lời đề nghị của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
turn-down

The hotel maid prepared a turn-down service for the guest.

tính từ
  1. gập xuống (cổ áo)
danh từ
  1. sự bác bỏ, sự không thừa nhận (một đề nghị...)