turn-up
/'tə:n'ʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần vải gập lên: Phần ở mép dưới của ống quần hoặc tay áo được gập lên để điều chỉnh độ dài.
- Sự xuất hiện, sự có mặt (thông tục): Dùng để chỉ việc một người nào đó đến một nơi hoặc tham dự một sự kiện.
- Sự gia tăng đột ngột: Sự tăng lên bất ngờ về số lượng, mức độ hoặc cường độ của một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (phần vải gập lên):
- The trousers have a deep turn-up at the bottom. (Chiếc quần có gấu ống rộng ở dưới.)
- Danh từ (sự xuất hiện):
- We had a good turn-up at the meeting yesterday. (Chúng tôi có một sự tham dự đông đảo tại cuộc họp ngày hôm qua.)
- Danh từ (sự gia tăng):
- There's been a surprising turn-up in sales this month. (Đã có một sự gia tăng đáng ngạc nhiên về doanh số trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A turn-up for the books": Một sự kiện bất ngờ hoặc kết quả đáng ngạc nhiên (thành ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh).
- He actually apologized? Well, that's a turn-up for the books! (Anh ta thực sự đã xin lỗi ư? Chà, đó quả là một điều bất ngờ!)
Biến thể và từ gần giống
- Turn up (động từ, cụm động từ):
- Xuất hiện, đến nơi: He finally turned up at the party. (Cuối cùng anh ấy cũng xuất hiện ở bữa tiệc.)
- Tìm thấy (một cách tình cờ): My lost keys turned up in the drawer. (Chìa khóa bị mất của tôi đã được tìm thấy trong ngăn kéo.)
- Tăng âm lượng, cường độ: Could you turn up the volume? (Bạn có thể vặn to âm lượng lên được không?)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (phần vải): Cuff (gấu, cổ tay áo).
- Danh từ (sự xuất hiện): Attendance (sự tham dự), appearance (sự xuất hiện).
- Danh từ (sự gia tăng): Increase (sự tăng lên), surge (sự tăng vọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn up (xem ở mục 'Biến thể và từ gần giống'): Đây là cụm động từ phổ biến, trong khi "turn-up" là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- "A turn-up for the books": Như đã giải thích ở mục trên, đây là thành ngữ chính liên quan đến danh từ "turn-up" với nghĩa bất ngờ.
danh từ
- cổ (áo); vành (mũ); gấu (quần...)
- lá bài bắt cái
- (thông tục) sự náo loạn, sự rối loạn; sự ẩu đả