turnagain

/'tə:nə,gən/
Học thuật
Thân thiện
turnagain

The conductor signals the orchestra to repeat the turnagain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoạn điệp: Trong âm nhạc, đặc biệt âm nhạc cổ điển hoặc thánh ca, "turnagain" một đoạn nhạc ngắn được lặp lại, thường xuất hiệncuối một phần hoặc một bài hát để tạo sự nhấn mạnh hoặc kết thúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The choir performed the turnagain beautifully, bringing the hymn to a powerful close. (Dàn hợp xướng đã trình bày đoạn điệp một cách tuyệt vời, đưa bài thánh ca đến một kết thúc mạnh mẽ.)
    • In this composition, the turnagain serves as a reflective conclusion to the movement. (Trong bản nhạc này, đoạn điệp đóng vai trò như một kết luận mang tính suy tư cho chương nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to include a turnagain": bao gồm một đoạn điệp.
    • The composer decided to include a turnagain to emphasize the main theme. (Nhà soạn nhạc quyết định bao gồm một đoạn điệp để nhấn mạnh chủ đề chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Refrain (n): điệp khúc. Từ này phổ biến hơn thường dùng cho phần lời hoặc giai điệu được lặp lại trong một bài hát.
  • Coda (n): đoạn kết. Một phần nhạc kết thúc một tác phẩm, có thể chứa chất liệu mới hoặc tóm tắt lại.
  • Da Capo (n): ký hiệu âm nhạc yêu cầu chơi lại từ đầu, có thể dẫn đến việc lặp lại các đoạn.
Từ đồng nghĩa
  • Reprise (n): đoạn lặp lại, sự tái hiện (một đoạn nhạc).
  • Recapitulation (n): sự tóm tắt lại, phần tái hiện (trong hình thức sonata).
Lưu ý
  • "Turnagain" một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như refrain (điệp khúc) hoặc coda (đoạn kết) được sử dụng phổ biến hơn.
turnagain

The conductor signals the orchestra to repeat the turnagain.

danh từ
  1. (âm nhạc) đoạn điệp