turning-point
/'tə:niɳpɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bước ngoặt, bước quyết định: Một thời điểm hoặc sự kiện quan trọng dẫn đến một sự thay đổi lớn, quyết định trong cuộc sống, lịch sử, quá trình phát triển của một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The invention of the internet was a major turning-point in human communication. (Việc phát minh ra internet là một bước ngoặt lớn trong giao tiếp của con người.)
- Her decision to study abroad marked a turning-point in her career. (Quyết định đi du học của cô ấy đánh dấu một bước ngoặt trong sự nghiệp.)
- The battle is considered a turning-point in the war. (Trận chiến được coi là một bước quyết định trong cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reach a turning-point": đạt đến một bước ngoặt.
- The company has reached a turning-point and must now choose a new direction. (Công ty đã đạt đến một bước ngoặt và giờ phải chọn một hướng đi mới.)
"a turning-point in one's life": một bước ngoặt trong cuộc đời ai đó.
- Meeting his mentor was a turning-point in his life. (Gặp gỡ người cố vấn là một bước ngoặt trong cuộc đời anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Turning (danh từ): sự rẽ, sự quay, khúc quanh.
- Take the next turning on the left. (Hãy rẽ ở khúc quanh tiếp theo bên trái.)
- Lưu ý: "Turning" đơn lẻ thường không mang nghĩa "bước ngoặt" mạnh mẽ như "turning-point".
Từ đồng nghĩa
- Milestone (n): cột mốc (quan trọng).
- Watershed (n): bước ngoặt, điểm phân chia (thường dùng trong lịch sử, chính trị).
- Critical juncture (n): thời điểm then chốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- A point of no return: điểm không thể quay lại, thường là một quyết định hoặc hành động dẫn đến hậu quả không thể đảo ngược, có thể trùng hoặc dẫn đến một "turning-point".
- Signing the contract was the point of no return. (Việc ký hợp đồng là điểm không thể quay lại.)
danh từ
- bước ngoặt, bước quyết định