turnpike
/'tə:npaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường thu phí, đường cao tốc thu phí: Một con đường lớn, thường là đường cao tốc, nơi người sử dụng phải trả một khoản phí (lệ phí) để được đi lại.
- Cổng chắn đường thu thuế (nghĩa lịch sử): Một rào chắn hoặc cổng được đặt ngang đường để ngăn lối đi cho đến khi người qua đường trả một khoản thuế hoặc lệ phí (phổ biến từ thế kỷ 16 đến 19).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We took the turnpike to get to the city quickly. (Chúng tôi đi đường cao tốc thu phí để đến thành phố nhanh hơn.)
- There was heavy traffic on the New Jersey Turnpike this morning. (Sáng nay có kẹt xe nặng trên Đường thu phí New Jersey.)
- In the 18th century, travelers had to stop and pay at every turnpike. (Vào thế kỷ 18, khách du lịch phải dừng lại và trả tiền tại mỗi cổng chắn thu thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hit the turnpike": bắt đầu lên đường cao tốc thu phí để đi xa.
- After breakfast, we hit the turnpike and drove for six hours. (Sau bữa sáng, chúng tôi lên đường cao tốc thu phí và lái xe trong sáu tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Toll road (n): đường thu phí (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Tollway (n): đường thu phí (từ đồng nghĩa, thường dùng ở một số vùng).
- Freeway/Expressway (n): đường cao tốc (có thể không thu phí).
- Toll booth (n): trạm thu phí (một bộ phận trên ).
Từ đồng nghĩa
- Toll road: đường thu phí.
- Toll highway: đường cao tốc thu phí.
Thành ngữ liên quan
- "Life is a turnpike road" (thành ngữ cũ): Cuộc sống là một con đường đầy những trạm thu phí (ý chỉ có nhiều trở ngại hoặc chi phí phải trả trên đường đời).
danh từ
- cái chắn đường để thu thuế; cổng thu thuế
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lớn