turnstile
/'tə:nstail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa xoay: Một loại cổng kiểm soát lối vào, gồm một trụ trung tâm với ba hoặc bốn thanh kim loại (cánh tay) xoay quanh. Người đi qua phải đẩy một cánh tay để xoay và chỉ một người có thể đi qua mỗi lần xoay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You need a ticket to pass through the turnstile and enter the subway station. (Bạn cần một vé để đi qua cửa xoay và vào ga tàu điện ngầm.)
- The museum has installed new electronic turnstiles at the main entrance. (Bảo tàng đã lắp đặt những cửa xoay điện tử mới ở lối vào chính.)
- He waited patiently in line at the turnstile. (Anh ấy kiên nhẫn xếp hàng chờ ở cửa xoay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go through the turnstile": đi qua cửa xoay (theo đúng cách, thường sau khi xuất trình vé hoặc thẻ).
- Please tap your card to go through the turnstile. (Vui lòng quẹt thẻ của bạn để đi qua cửa xoay.)
"a turnstile system": hệ thống cửa xoay (dùng để quản lý và đếm lượt người ra vào).
- The stadium uses a turnstile system to count attendance accurately. (Sân vận động sử dụng hệ thống cửa xoay để đếm số người tham dự một cách chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Gate (n): cổng, rào chắn. (Một khái niệm rộng hơn, có thể không có cơ chế xoay.)
- Barrier (n): rào chắn, vật cản. (Nhấn mạnh chức năng ngăn cản.)
- Access control gate (n): cổng kiểm soát ra vào. (Tên gọi chung cho các thiết bị kiểm soát, bao gồm cả turnstile.)
Từ đồng nghĩa
- Rotating gate: cổng xoay.
- Clicket (từ cổ, ít dùng): cửa quay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "turnstile")
Thành ngữ liên quan
- "Like a turnstile": (thành ngữ so sánh, không chính thức) dùng để miêu tả một lối đi hoặc tình huống mà mọi người hoặc vật liên tục ra vào, qua lại một cách nhanh chóng.
- The office door was like a turnstile with people coming in for meetings all day. (Cánh cửa văn phòng giống như một cửa xoay với mọi người vào ra cho các cuộc họp cả ngày.)
danh từ
- cửa xoay